Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
×

Đang quét mã...

Di chuyển camera vào mã vạch sản phẩm

×

Mã vạch là gì? Tổng quan về các loại, cách đọc và ứng dụng

Mã Vạch Là Gì? Tổng Quan Chi Tiết Về Hệ Thống Nhận Diện Sản Phẩm Toàn Cầu

“Mã vạch không chỉ là những đường kẻ đen trắng đơn giản – đây là ngôn ngữ toàn cầu giúp nhận diện hàng tỷ sản phẩm mỗi ngày, đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng hiện đại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.”

Mã Vạch Là Gì?

Mã vạch (barcode) là một phương pháp mã hóa thông tin dưới dạng hình ảnh gồm các vạch và khoảng trắng song song với nhau, có thể được máy quét đọc và chuyển đổi thành dữ liệu điện tử. Mã vạch được thiết kế để lưu trữ thông tin về sản phẩm, bao gồm mã nhà sản xuất, mã sản phẩm, xuất xứ và các thuộc tính khác, giúp quá trình nhận diện và quản lý hàng hóa trở nên nhanh chóng và chính xác.

Theo nghiên cứu của GS1 (Global Standards Organization), tổ chức quản lý tiêu chuẩn mã vạch toàn cầu, có hơn 6 tỷ giao dịch quét mã vạch được thực hiện mỗi ngày trên toàn thế giới, chứng minh vai trò không thể thay thế của công nghệ này trong thương mại hiện đại.

Nguồn Gốc Và Lịch Sử Phát Triển Của Mã Vạch

Mã vạch được phát minh vào năm 1952 bởi Norman Joseph Woodland và Bernard Silver, hai sinh viên tại Viện Công nghệ Drexel (Drexel Institute of Technology), Philadelphia, Hoa Kỳ. Ý tưởng ban đầu xuất phát từ nhu cầu tự động hóa quy trình thanh toán tại các cửa hàng tạp hóa.

Sản phẩm đầu tiên được quét mã vạch trong lịch sử là một gói kẹo cao su Wrigley’s Juicy Fruit vào ngày 26 tháng 6 năm 1974 tại một siêu thị ở Troy, Ohio. Từ đó, công nghệ mã vạch đã phát triển vượt bậc và trở thành tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý hàng hóa.

Cấu Trúc Của Mã Vạch Là Gì?

Mã vạch bao gồm 3 thành phần cơ bản tạo nên một hệ thống mã hóa hoàn chỉnh:

Vạch Đen (Dark Bars)

Vạch đen là các đường thẳng đứng có độ rộng khác nhau, đại diện cho các chữ số hoặc ký tự trong hệ thống mã hóa. Độ rộng của mỗi vạch đen được thiết kế theo tiêu chuẩn cụ thể để máy quét có thể nhận diện chính xác. Các vạch đen này hấp thụ ánh sáng từ máy quét, tạo ra sự tương phản với vùng trắng.

Khoảng Trắng (White Spaces)

Khoảng trắng là các vùng sáng nằm giữa các vạch đen, đóng vai trò quan trọng không kém trong việc mã hóa thông tin. Độ rộng của khoảng trắng kết hợp với vạch đen để tạo thành các mẫu nhận diện độc nhất. Các khoảng trắng phản xạ ánh sáng từ máy quét, giúp thiết bị phân biệt ranh giới giữa các ký tự.

Dãy Số Dưới Mã Vạch (Human Readable Interpretation)

Dãy số được in phía dưới mã vạch cho phép con người đọc và nhập thủ công khi máy quét gặp sự cố. Dãy số này thường bao gồm 8, 12, 13 hoặc 14 chữ số tùy theo loại mã vạch, chứa đựng thông tin về quốc gia xuất xứ, nhà sản xuất và mã sản phẩm cụ thể.

Theo tiêu chuẩn ISO/IEC 15420 về quy định mã vạch tuyến tính, cấu trúc này phải đảm bảo tỷ lệ độ tương phản tối thiểu 70% để máy quét có thể đọc chính xác trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.

Các Loại Mã Vạch Phổ Biến Hiện Nay

Có 5 loại mã vạch chính được sử dụng rộng rãi trong thương mại và logistics:

Mã Vạch EAN-13 (European Article Number)

EAN-13 là loại mã vạch phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng chủ yếu trong ngành bán lẻ. Mã này bao gồm 13 chữ số, trong đó 3 chữ số đầu thể hiện mã quốc gia (ví dụ: 893 cho Việt Nam, 690-699 cho Trung Quốc, 300-379 cho Pháp), tiếp theo là 4-6 chữ số mã doanh nghiệp, 3-5 chữ số mã sản phẩm và 1 chữ số kiểm tra.

Theo GS1, có hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ sử dụng hệ thống EAN-13, với khoảng 100 triệu mã sản phẩm mới được đăng ký hàng năm. Hệ thống này giúp nhận diện sản phẩm một cách duy nhất trên toàn cầu, ngăn chặn tình trạng làm giả và tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế.

Mã Vạch UPC (Universal Product Code)

UPC là tiêu chuẩn mã vạch được sử dụng rộng rãi tại Bắc Mỹ, bao gồm hai phiên bản chính: UPC-A (12 chữ số) và UPC-E (8 chữ số cho sản phẩm nhỏ). Cấu trúc UPC-A bao gồm 1 chữ số hệ thống số, 5 chữ số mã nhà sản xuất, 5 chữ số mã sản phẩm và 1 chữ số kiểm tra.

UPC được áp dụng bởi hơn 95% các nhà bán lẻ tại Hoa Kỳ và Canada, xử lý khoảng 5 tỷ lần quét mỗi ngày theo báo cáo của Uniform Code Council.

Mã Vạch QR Code (Quick Response Code)

QR Code là mã vạch hai chiều (2D barcode) được phát triển bởi công ty Denso Wave của Nhật Bản năm 1994. Khác với mã vạch tuyến tính, QR Code có khả năng lưu trữ lượng thông tin lớn hơn gấp 100 lần, bao gồm tối đa 7.089 ký tự số hoặc 4.296 ký tự chữ và số.

QR Code được ứng dụng rộng rãi trong thanh toán điện tử, marketing, xác thực sản phẩm và truy xuất nguồn gốc. Theo nghiên cứu của Statista, có hơn 11 triệu hộ gia đình tại Hoa Kỳ đã quét QR Code vào năm 2020, tăng 96% so với năm 2018.

Các giải pháp như iCheckVerify tích hợp công nghệ QR Code để cung cấp hệ thống xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm toàn diện, giúp doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu và người tiêu dùng phân biệt hàng thật – hàng giả hiệu quả.

Mã Vạch Code 128

Code 128 là loại mã vạch tuyến tính có mật độ cao, cho phép mã hóa toàn bộ 128 ký tự ASCII. Mã này được sử dụng phổ biến trong logistics, vận chuyển và quản lý kho bãi do khả năng lưu trữ nhiều thông tin trong không gian hạn chế.

Code 128 có 3 tập ký tự (subset A, B, C) để tối ưu hóa việc mã hóa các loại dữ liệu khác nhau, đạt hiệu suất cao hơn 30% so với các mã vạch tuyến tính truyền thống theo tiêu chuẩn ISO/IEC 15417.

Mã Vạch Data Matrix

Data Matrix là mã vạch hai chiều có khả năng lưu trữ từ 1 đến 2.335 ký tự chữ và số trong một ô vuông nhỏ gọn. Mã này đặc biệt hữu ích cho việc đánh dấu sản phẩm điện tử, linh kiện công nghiệp và dược phẩm.

Theo quy định của FDA (Food and Drug Administration) Hoa Kỳ, Data Matrix được yêu cầu sử dụng trong Unique Device Identification (UDI) system cho thiết bị y tế từ năm 2013, đảm bảo truy xuất nguồn gốc an toàn cho ngành y tế.

Cách Đọc Mã Vạch Chính Xác

Có 3 phương pháp chính để đọc thông tin từ mã vạch:

Sử Dụng Máy Quét Mã Vạch Chuyên Dụng

Máy quét mã vạch (barcode scanner) hoạt động bằng cách phát ra tia laser hoặc LED chiếu lên bề mặt mã vạch. Các vạch đen hấp thụ ánh sáng, trong khi khoảng trắng phản xạ ánh sáng trở lại cảm biến. Thiết bị chuyển đổi mẫu phản xạ thành tín hiệu điện, sau đó giải mã thành dữ liệu số.

Máy quét mã vạch hiện đại có tốc độ đọc từ 200-400 lần quét mỗi giây với độ chính xác 99.9%, theo thống kê của International Data Corporation (IDC). Các loại máy quét phổ biến bao gồm máy quét laser (laser scanner), máy quét CCD (Charge-Coupled Device) và máy quét camera 2D (imager scanner).

Quét Mã Vạch Qua Smartphone

Smartphone hiện đại tích hợp camera và phần mềm nhận diện hình ảnh, cho phép người dùng quét mã vạch mà không cần thiết bị chuyên dụng. Người dùng chỉ cần mở ứng dụng camera hoặc ứng dụng quét mã vạch chuyên biệt (như Google Lens, ZXing, iCheckVerify), đặt camera đối diện với mã vạch trong khoảng cách 10-20cm và chờ hệ thống tự động nhận diện.

Công nghệ nhận diện hình ảnh (Computer Vision) và trí tuệ nhân tạo (AI) đã cải thiện độ chính xác quét mã vạch qua smartphone lên 95-98%, theo nghiên cứu của MIT Technology Review năm 2021.

Nhập Thủ Công Dãy Số Dưới Mã Vạch

Khi máy quét gặp sự cố hoặc mã vạch bị hư hỏng, người dùng có thể nhập thủ công dãy số được in dưới mã vạch vào hệ thống. Phương pháp này đảm bảo tính liên tục của quy trình kinh doanh nhưng có tốc độ chậm hơn 10-15 lần và tỷ lệ sai sót cao hơn 1-2% so với quét tự động.

Các hệ thống quản lý kho và bán lẻ hiện đại thường tích hợp cả hai phương thức để đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả vận hành tối ưu.

Ứng Dụng Của Mã Vạch Trong Đời Sống

Mã vạch được ứng dụng trong 6 lĩnh vực chính:

Quản Lý Hàng Tồn Kho Và Chuỗi Cung Ứng

Mã vạch giúp doanh nghiệp theo dõi số lượng, vị trí và trạng thái sản phẩm trong thời gian thực. Theo nghiên cứu của Aberdeen Group, các doanh nghiệp sử dụng hệ thống quản lý kho tự động với mã vạch giảm 67% thời gian kiểm kê, giảm 93% lỗi nhập liệu và tăng 25% hiệu suất vận hành.

Hệ thống Warehouse Management System (WMS) tích hợp mã vạch cho phép theo dõi hàng hóa từ khi nhập kho đến khi xuất kho, giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và giảm thiểu thất thoát.

Thanh Toán Tại Điểm Bán (Point of Sale)

Mã vạch tăng tốc độ thanh toán tại quầy tính tiền lên 6-8 lần so với nhập giá thủ công, cải thiện trải nghiệm khách hàng và giảm thời gian chờ đợi. Một nghiên cứu của Retail Systems Research cho thấy các cửa hàng sử dụng hệ thống POS với mã vạch xử lý trung bình 45-60 giao dịch mỗi giờ so với 6-8 giao dịch khi không có mã vạch.

Hệ thống này cũng tự động cập nhật số lượng tồn kho sau mỗi giao dịch, giúp doanh nghiệp quản lý hàng hóa chính xác và kịp thời.

Truy Xuất Nguồn Gốc Sản Phẩm

Mã vạch kết hợp với cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép người tiêu dùng kiểm tra thông tin chi tiết về sản phẩm, bao gồm nhà sản xuất, ngày sản xuất, nơi xuất xứ và chứng nhận chất lượng. Điều này đặc biệt quan trọng với thực phẩm, dược phẩm và hàng tiêu dùng.

Các nền tảng như iCheckVerify cung cấp giải pháp truy xuất nguồn gốc toàn diện, kết nối mã vạch với blockchain và cloud computing để đảm bảo tính minh bạch và bảo mật thông tin. Người tiêu dùng có thể quét mã vạch để xác minh tính xác thực của sản phẩm, kiểm tra lịch sử chuỗi cung ứng và phát hiện hàng giả trong vòng 3-5 giây.

Quản Lý Tài Sản Và Thiết Bị

Các tổ chức sử dụng mã vạch để theo dõi tài sản cố định, thiết bị văn phòng và dụng cụ làm việc. Hệ thống Fixed Asset Management với mã vạch giúp giảm 40% thời gian kiểm tra tài sản và tăng 60% độ chính xác trong báo cáo tài sản theo nghiên cứu của Asset Management International.

Mỗi tài sản được gán một mã vạch duy nhất chứa thông tin về tên thiết bị, ngày mua, giá trị, vị trí hiện tại và lịch sử bảo trì, giúp tối ưu hóa quy trình quản lý và duy trì tài sản.

Vận Chuyển Và Logistics

Mã vạch là công cụ không thể thiếu trong ngành vận chuyển, cho phép theo dõi hành trình đơn hàng từ điểm gửi đến điểm nhận. Các công ty vận chuyển như DHL, FedEx và UPS xử lý hàng triệu kiện hàng mỗi ngày nhờ hệ thống mã vạch tự động.

Theo báo cáo của Council of Supply Chain Management Professionals, các doanh nghiệp áp dụng hệ thống tracking với mã vạch giảm 35% chi phí vận hành logistics và tăng 99.5% độ chính xác giao hàng.

Quản Lý Thư Viện Và Y Tế

Thư viện sử dụng mã vạch để quản lý sách, tạp chí và tài liệu, giảm thời gian mượn/trả từ 5-10 phút xuống còn 30 giây mỗi giao dịch. Trong y tế, mã vạch được sử dụng để nhận diện bệnh nhân, theo dõi thuốc, thiết bị y tế và hồ sơ bệnh án, giảm 86% sai sót trong cấp phát thuốc theo nghiên cứu của Journal of Patient Safety.

Cách Kiểm Tra Mã Vạch Có Hợp Pháp Không

Để xác minh tính hợp pháp của mã vạch, người tiêu dùng và doanh nghiệp cần thực hiện 4 bước kiểm tra:

Kiểm Tra Mã Quốc Gia

3 chữ số đầu tiên của mã vạch EAN-13 hoặc UPC-A cho biết quốc gia đăng ký mã vạch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mã quốc gia không nhất thiết phản ánh nơi sản xuất thực tế, mà chỉ cho biết nơi doanh nghiệp đăng ký mã vạch với tổ chức GS1.

Ví dụ: Mã 893 đại diện cho Việt Nam, 690-699 cho Trung Quốc, 489 cho Hồng Kông, 880 cho Hàn Quốc, 450-459 và 490-499 cho Nhật Bản, 00-13 cho Hoa Kỳ và Canada.

Tra Cứu Trên Cơ Sở Dữ Liệu GS1

GS1 là tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu quản lý hệ thống tiêu chuẩn mã vạch. Người dùng có thể truy cập website chính thức của GS1 (gs1.org) hoặc các cổng thông tin quốc gia (như gs1vietnam.org cho Việt Nam) để tra cứu thông tin chi tiết về mã vạch.

Hệ thống GEPIR (Global Electronic Party Information Registry) của GS1 cung cấp dịch vụ tra cứu miễn phí thông tin doanh nghiệp đăng ký mã vạch tại hơn 114 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Sử Dụng Ứng Dụng Xác Thực Chuyên Biệt

Các ứng dụng như iCheckVerify, GS1 Barcode Scanner và Barcode Lookup cung cấp tính năng xác thực mã vạch nâng cao. Người dùng chỉ cần quét mã vạch qua smartphone để nhận thông tin chi tiết về sản phẩm, bao gồm nhà sản xuất, xuất xứ, chứng nhận chất lượng và cảnh báo hàng giả.

iCheckVerify đặc biệt cung cấp giải pháp chống hàng giả toàn diện, kết hợp công nghệ blockchain, AI và big data để xác thực sản phẩm với độ chính xác 99.9%, giúp bảo vệ thương hiệu và quyền lợi người tiêu dùng hiệu quả.

Kiểm Tra Chữ Số Kiểm Tra (Check Digit)

Chữ số cuối cùng trong mã vạch là chữ số kiểm tra, được tính toán dựa trên thuật toán modulo 10. Chữ số này giúp phát hiện lỗi nhập liệu hoặc mã vạch bị hư hỏng. Người dùng có thể sử dụng công thức kiểm tra hoặc các công cụ trực tuyến để xác minh tính chính xác của mã vạch.

Công thức tính chữ số kiểm tra cho EAN-13: Cộng tất cả các chữ số ở vị trí lẻ, nhân tổng với 3, cộng với tổng các chữ số ở vị trí chẵn, lấy số dư khi chia cho 10, nếu số dư khác 0 thì lấy 10 trừ số dư đó.

Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Mã Vạch

Mã vạch mang lại 7 lợi ích chính cho doanh nghiệp và người tiêu dùng:

Tăng Tốc Độ Xử Lý Giao Dịch

Quét mã vạch giúp giảm thời gian thanh toán từ 5-10 phút xuống còn 30-60 giây mỗi giao dịch, tăng 600-1200% hiệu suất vận hành. Điều này đặc biệt quan trọng trong các siêu thị, trung tâm thương mại và cửa hàng tiện lợi có lượng khách hàng lớn.

Giảm Sai Sót Nhập Liệu

Nhập thủ công có tỷ lệ sai sót khoảng 1 trong 300 ký tự (0.33%), trong khi quét mã vạch chỉ có tỷ lệ sai sót 1 trong 3 triệu ký tự (0.000033%), giảm 10.000 lần theo nghiên cứu của Scandit Technology Report.

Tiết Kiệm Chi Phí Vận Hành

Doanh nghiệp giảm 30-50% chi phí nhân công nhờ tự động hóa quy trình quản lý hàng hóa. Theo báo cáo của McKinsey & Company, các doanh nghiệp áp dụng hệ thống mã vạch tự động tiết kiệm trung bình 20-25% tổng chi phí vận hành logistics trong vòng 12 tháng.

Cải Thiện Quản Lý Tồn Kho

Mã vạch cho phép theo dõi tồn kho theo thời gian thực với độ chính xác 99.9%, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa đơn hàng, giảm 25-40% hàng tồn kho thừa và tránh 60-80% tình trạng hết hàng theo nghiên cứu của Supply Chain Digest.

Tăng Cường Bảo Mật Và Chống Hàng Giả

Mã vạch kết hợp với công nghệ xác thực như hologram, mã hóa QR động và blockchain tạo ra hệ thống bảo vệ thương hiệu mạnh mẽ. Các giải pháp như iCheckVerify cung cấp khả năng phát hiện hàng giả trong thời gian thực, bảo vệ doanh thu và uy tín thương hiệu.

Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hàng giả chiếm khoảng 3.3% thương mại toàn cầu với giá trị khoảng 509 tỷ USD mỗi năm, gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Tạo Dữ Liệu Phân Tích Kinh Doanh

Mỗi lần quét mã vạch tạo ra dữ liệu có giá trị về hành vi mua sắm, xu hướng thị trường và hiệu suất sản phẩm. Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu này để tối ưu hóa chiến lược marketing, quản lý danh mục sản phẩm và dự báo nhu cầu với độ chính xác 85-90%.

Tuân Thủ Quy Định Và Tiêu Chuẩn

Nhiều ngành như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và thiết bị y tế yêu cầu sử dụng mã vạch để tuân thủ quy định của cơ quan quản lý. Tại Việt Nam, Thông tư 14/2018/TT-BCT quy định việc ghi nhãn hàng hóa phải có mã số, mã vạch để nhận biết sản phẩm.

Sự Khác Biệt Giữa Mã Vạch Và QR Code

Mã vạch truyền thống và QR Code có 5 điểm khác biệt chính:

Cấu Trúc Và Kích Thước

Mã vạch truyền thống (như EAN-13, UPC-A) là mã một chiều (1D), lưu trữ thông tin theo chiều ngang với 8-15 chữ số. QR Code là mã hai chiều (2D), lưu trữ thông tin theo cả chiều ngang và dọc, chứa tối đa 7.089 ký tự số hoặc 4.296 ký tự chữ và số, gấp 100-350 lần dung lượng mã vạch 1D.

Khả Năng Lưu Trữ Thông Tin

Mã vạch 1D chỉ lưu trữ mã nhận diện sản phẩm, yêu cầu kết nối với cơ sở dữ liệu để truy xuất thông tin chi tiết. QR Code có thể lưu trữ URL, văn bản, thông tin liên lạc, tọa độ địa lý và dữ liệu phức tạp khác mà không cần cơ sở dữ liệu bên ngoài.

Khả Năng Chịu Lỗi

QR Code có 4 mức độ sửa lỗi Reed-Solomon (L: 7%, M: 15%, Q: 25%, H: 30%), cho phép đọc chính xác ngay cả khi mã bị hư hỏng đến 30% bề mặt. Mã vạch 1D không có khả năng sửa lỗi, nếu bị hư hỏng 5-10% sẽ không thể đọc.

Key Takeaways

  • Mã vạch là hệ thống nhận diện, mã hóa thông tin sản phẩm toàn cầu, sử dụng trong gần như mọi lĩnh vực thương mại, logistics, y tế và dịch vụ.
  • Cấu trúc mã vạch gồm 3 phần chính: vạch đen, khoảng trắng và dãy số in dưới mã vạch. Các loại mã vạch phổ biến gồm EAN-13, UPC, QR Code, Code 128, Data Matrix.
  • Có thể quét mã vạch bằng máy quét chuyên dụng, smartphone hoặc nhập thủ công dãy số.
  • Mã vạch đóng vai trò then chốt trong việc truy xuất nguồn gốc, phòng chống hàng giả, quản lý kho, vận chuyển và thanh toán hiện đại.
  • Ưu thế của mã vạch là tốc độ, độ chính xác, tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa quản lý dữ liệu và tuân thủ quy định pháp lý.
  • Sự khác biệt giữa mã vạch 1D (EAN, UPC) và QR Code nằm ở dung lượng, khả năng chịu lỗi và ứng dụng thực tiễn.
  • Doanh nghiệp, người tiêu dùng cần sử dụng các công cụ và nền tảng xác thực như iCheckVerify để kiểm tra, tra cứu và xác minh tính hợp pháp của mã vạch.

FAQ

  • Làm thế nào để đăng ký mã vạch cho sản phẩm?
    Doanh nghiệp cần liên hệ với GS1 Việt Nam để được hướng dẫn thủ tục đăng ký và cấp mã vạch chính thức cho sản phẩm.
  • Kiểm tra mã vạch ở đâu là chính xác nhất?
    Nên kiểm tra qua website GS1 toàn cầu, các hệ thống tra cứu quốc gia (GS1 VietNam, GS1 US…) hoặc sử dụng ứng dụng xác thực uy tín như iCheckVerify.
  • Mã vạch có thể làm giả không?
    Mã vạch có thể bị in giả; tuy nhiên, hệ thống xác thực dữ liệu tập trung và công nghệ blockchain giúp phát hiện mã vạch giả mạo, bảo vệ người tiêu dùng trước hàng nhái.
  • Mã quốc gia trên mã vạch có phản ánh nơi sản xuất thực tế không?
    Không. Mã quốc gia chỉ thể hiện nơi đăng ký mã vạch, không phản ánh nơi sản xuất thực tế.
  • Dùng smartphone quét mã vạch có chính xác không?
    Độ chính xác đạt 95-98% với điện thoại mới, ứng dụng uy tín và điều kiện ánh sáng tốt.
  • Mỗi sản phẩm có cần mã vạch riêng không?
    Mỗi loại (SKU) sản phẩm khác nhau cần có mã vạch riêng biệt để đảm bảo nhận diện duy nhất trên toàn cầu.
  • Mã vạch “893” có chắc chắn là hàng sản xuất tại Việt Nam?
    Không hoàn toàn. “893” là mã doanh nghiệp đăng ký tại Việt Nam nhưng nhà máy có thể đặt ở nước khác.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng