Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
×

Đang quét mã...

Di chuyển camera vào mã vạch sản phẩm

×

SẢN PHẨM

Dung dịch truyền tĩnh mạch Amiparen 10% bổ sung amino acid (500ml)

904281

Dung dịch truyền tĩnh mạch Amiparen 10% thành phần chính gồm các acid amin, có tác dụng cung cấp lượng acid amin cần thiết cho bệnh nhân giảm protein huyết tương, suy dinh dưỡng, bệnh nhân trước và sau phẫu thuật.

Mô tả sản phẩm

Thành phần của Dung dịch truyền tĩnh mạch Amiparen 10%

Thành phần Hàm lượng

L-Tyrosine

 0,25g

L-Aspartic Acid

0,50g

L-Glutamic Acid

0,50g

L-Serine

1,50g

L-Methionine

1,95g

L-Histidine

2,50g

L-Proline

2,50g

L-Threonine

2,85g

L-Phenylalanine

3,50g

L-Isoleucine

4,00g

L-Valine

4,00g

L-Alanine

4,00g

L-Arginine

5,25g

L-Leucine

7,00g

Glycine (Aminoacetic Acid)

2,95g

L-Lysine Acetate

7,40g

L-Tryptophan

1,00g

L-Cysteine

0,50

Natri Bisulfite

0,15g

Nước pha tiêm vừa đủ 500ml.

 

Công dụng

Chỉ định 

Dung dịch truyền tĩnh mạch Amiparen-10 được chỉ định để cung cấp các acid amin trong những trường hợp sau: giảm protoin huyết tương, suy dinh dưỡng, trước và sau phẫu thuật
Dung dịch truyền tĩnh mạch Amiparen 10% thành phần chính gồm các acid amin, có tác dụng cung cấp lượng acid amin cần thiết cho bệnh nhân giảm protein huyết tương, suy dinh dưỡng, bệnh nhân trước và sau phẫu thuật.Dung dịch truyền tĩnh mạch Amiparen 10% cần thiết cho bệnh nhân giảm protein huyết tương, suy dinh dưỡng, bệnh nhân trước và sau phẫu thuật

Dược lực học

  • Dung dịch truyền tĩnh mạch Acid amin 10% là thành phần thiết yếu trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý. Chúng là nguyên liệu cấu thành các loại protein khác nhau, tham gia vào quá trình tổng hợp các nội tiết tố và chất dẫn truyền thần kinh cần thiết. Với những trình tự khác nhau, acid amin tạo thành các phân tử đa dạng, cung cấp các giá trị dinh dưỡng protein khác nhau.
  • Việc sử dụng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Acid amin 10% chứa acid amin giúp duy trì cân bằng nitrogen cần thiết trong cơ thể, đồng thời tăng cường quá trình tổng hợp protein toàn phần và albumin trong huyết tương. Hơn nữa, sự kết hợp của các acid amin còn có tác dụng ức chế quá trình phân hủy protein tại các mô cơ.

Dược động học

  • (Tài liệu tham khảo trên chuột cống)
    Các acid amin được đánh dấu bằng carbon trong công thức Amiparen-10 có khả năng phân bố dễ dàng trong các phân đoạn protein của huyết tương sau khi được truyền tĩnh mạch cho chuột cống ở độ tuổi 3, 7 và 57 tuần. Chất đánh dấu này tập trung cao trong các phân đoạn protein của các cơ quan như tụy, gan, thận và nhanh chóng phân bố vào cơ. Sự đào thải của chất đánh dấu qua hô hấp trong vòng 72 giờ sau khi truyền Amiparen-10 đạt từ 37,1% đến 44,2% liều tiêm truyền.
  • Tỷ lệ phát hiện trong nước tiểu là từ 3,9% đến 5,2% và trong phân là từ 1,2% đến 3,1% của liều dùng. Các phân đoạn acid amin trong nước tiểu chỉ chiếm khoảng 1,1% đến 1,5% của liều dùng. Tổng lượng acid amin tích lũy trong cơ thể lên tới hơn 98,5% của liều dùng.

Cách dùng

Cách dùng Dung dịch truyền tĩnh mạch Amiparen 10%
  • Sản phẩm này được sử dụng để tiêm truyền

Liều dùng

Liều dùng Dung dịch truyền tĩnh mạch Amiparen 10%

  • Truyền qua hệ thống tĩnh mạch trung tâm: Liều dùng thông thường cho người lớn là 400-800ml dung dịch Amiparen/ngày, được truyền qua hệ thống tĩnh mạch trung tâm. Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo độ tuổi, triệu chứng lâm sàng và cân nặng của bệnh nhân.
  • Truyền qua hệ thống tĩnh mạch ngoại biên: Liều thông thường cho người lớn là 200-400ml dung dịch Amiparen cho một lần truyền. Tốc độ truyền cần được điều chỉnh để cung cấp khoảng 10g acid amin trong vòng 60 phút nhằm đạt được hiệu quả tối ưu. Tốc độ truyền ở người lớn là 100ml dung dịch Amiparen trong thời gian hơn 60 phút.
  • Tốc độ truyền cần giảm đối với trẻ em, người lớn tuổi và những bệnh nhân mắc bệnh nặng. Liều dùng cũng có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào độ tuổi, triệu chứng lâm sàng và cân nặng của bệnh nhân. Để nâng cao hiệu quả tác dụng của acid amin, nên kết hợp dung dịch Amiparen với một dung dịch carbohydrate.
  • Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
  • Việc sử dụng dung dịch Amiparen – 10 quá liều có thể dẫn đến tình trạng tăng thể tích máu, rối loạn điện giải, nhiễm toan và/hoặc tăng nitơ huyết. Bệnh nhân cần ngừng truyền ngay lập tức và thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa biến chứng lâm sàng.
Làm gì khi quên 1 liều?
  • Nếu phát hiện quên liều thuốc Amiparen – 10, người dùng nên bổ sung liều ngay sau đó, nhưng cần đảm bảo khoảng thời gian tối thiểu giữa các liều. Không nên sử dụng gấp đôi liều Amiparen – 10 để bù cho liều đã quên.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng quá mẫn: Hiếm khi xảy ra phát ban ngoài da. Nếu triệu chứng này xuất hiện, nên ngưng sử dụng Amiparen ngay lập tức.
  • Đường tiêu hóa: Ít khi xảy ra buồn nôn hoặc nôn.
  • Hệ tim mạch: Ít khi xảy ra đau ngực hoặc đánh trống ngực.
  • Gan: Ít khi ghi nhận tăng GOT và/hoặc GPT trong máu.
  • Thận: Ít khi xảy ra tăng ure máu.
  • Khi truyền một lượng lớn dung dịch Amiparen-10 hoặc truyền với tốc độ nhanh, có thể xảy ra tình trạng nhiễm toan ở bệnh nhân.
  • Một số tác dụng không mong muốn khác: Rét run, sốt, đau đầu, đau mạch cũng ít khi xảy ra.

⚠️ Lưu ý

Trước khi sử dụng dung dịch Amiparen – 10, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin dưới đây.

Chống chỉ định

Không nên sử dụng Amiparen-10 trong các trường hợp sau:

  • Hôn mê gan hoặc có nguy cơ tổn thương mô gan.
  • Suy thận nặng, tăng nitơ huyết.
  • Các rối loạn về chuyển hóa acid amin.

Thận trọng khi sử dụng

Cần lưu ý khi sử dụng Amiparen-10 cho các trường hợp sau:

  • Nhiễm toan nặng: Cần thận trọng khi điều trị.
  • Suy tim xung huyết: Cần theo dõi cẩn thận.
  • Giảm natri máu: Nên được theo dõi và điều chỉnh.
  • Người suy nhược và mất nước nặng: Cần thận trọng trong quá trình sử dụng.
  • Người lớn tuổi: Những bệnh nhân lớn tuổi thường có sự suy giảm chức năng sinh lý, do đó cần giảm tốc độ truyền và theo dõi chặt chẽ.

Sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Hiện chưa có đủ dữ liệu để khẳng định tính an toàn của Amiparen – 10 200mL đối với phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện không có thông tin cụ thể về tác động của Amiparen 200mL đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Người dùng nên nghỉ ngơi cho đến khi trở lại trạng thái bình thường trước khi tham gia lái xe hoặc thực hiện các công việc yêu cầu sự tập trung cao.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo nào về tương tác thuốc với Amiparen-10.
 

Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng (không quá 30 độ C), nơi khô ráo.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và tránh xa tầm tay trẻ em.

Sản phẩm liên quan

Giỏ hàng