Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
×

Đang quét mã...

Di chuyển camera vào mã vạch sản phẩm

×

SẢN PHẨM

Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Merck điều trị các bệnh cơ xương và mô mềm, dị ứng (1 ống x 1ml)

904263

Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Merck

Thuốc tiêm Diprospan Injection do Schering – Plough Labo N.V. sản xuất, có thành phần hoạt chất là betamethasone dipropionate và betamethasone disodium phosphate. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý cấp và mạn tính có đáp ứng với corticosteroid, tuy nhiên việc sử dụng hormone corticosteroid chỉ mang tính hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp điều trị đặc hiệu khác.
Diprospan Injection được bào chế dạng dung dịch tiêm, đóng gói hộp 1 ống, dung tích 1 ml.
Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Merck điều trị các bệnh cơ xương và mô mềm, dị ứng (1 ống x 1ml)
Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Merck điều trị các bệnh cơ xương và mô mềm, dị ứng (1 ống x 1ml)

Thành phần

Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml có thành phần 

Thành phần Hàm lượng
Betamethasone disodium phosphate  2mg
Betamethasone dipropionate 5mg 

Công dụng

Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml có công dụng

Chỉ định:
Thuốc Diprospan Injection được sử dụng trong các trường hợp bệnh cấp và mạn tính có đáp ứng với corticosteroid. Việc điều trị bằng hormone corticosteroid chỉ mang tính chất hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn cho các phương pháp điều trị đặc hiệu khác.
Bệnh lý cơ xương và mô mềm:
Áp dụng trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm đốt sống dính khớp, viêm mỏm lồi cầu, viêm rễ thần kinh, đau dây thần kinh hông, đau vùng thắt lưng, vẹo cổ, gai xương, viêm mạch và hạch ngang.
Bệnh dị ứng:
Được chỉ định trong hen phế quản mạn tính (bao gồm hỗ trợ điều trị cơn hen), viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, viêm phế quản dị ứng, phù mạch thần kinh, phản ứng quá mẫn với thuốc, bệnh huyết thanh, sốt cỏ khô và phản ứng do côn trùng đốt.
Bệnh về da:
Hiệu quả trong điều trị viêm da dị ứng (chàm đồng xu), viêm da thần kinh, viêm da tiếp xúc, viêm da do ánh sáng, mề đay, lichen phẳng, hoại tử mỡ do tiểu đường, rụng tóc từng vùng, lupus ban đỏ dạng đĩa, vảy nến, sẹo lồi, bệnh pemphigus, viêm da dạng herpes và mụn trứng cá dạng nang.
Bệnh hệ tạo keo:
Bao gồm các bệnh như lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, viêm da cơ và viêm quanh động mạch dạng nốt.
Bệnh tăng sinh:
Diprospan giúp kiểm soát tạm thời bệnh bạch cầu, u lympho ở người lớn, và bạch cầu cấp ở trẻ em.
Các bệnh lý khác:
Sử dụng trong hội chứng sinh dục – thượng thận, viêm đại tràng loét, viêm hồi tràng, bệnh sprue, rối loạn tạo máu có đáp ứng với corticosteroid, viêm thận, hội chứng thận hư, và các bệnh ở chân như viêm bao hoạt dịch có chai, cứng ngón chân cái, biến dạng ngón chân. Ngoài ra, thuốc còn được tiêm dưới kết mạc trong một số trường hợp cần thiết.
Diprospan Injection cũng có thể được dùng để điều trị thiểu năng vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát, tuy nhiên nên phối hợp thêm mineralocorticosteroid khi có thể.

Diprospan Injection được khuyến cáo

  • Tiêm bắp trong những bệnh đáp ứng với corticosteroid dùng toàn thân.
  • Tiêm trực tiếp vào mô mềm khi có chỉ định.
  • Tiêm vào trong khớp và quanh khớp trong bệnh khớp.
  • Tiêm vào trong tên thương trong những bệnh da khác.
  • Tiêm tại chỗ trong một vài bệnh viêm và nang ở chân.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng chính xác của corticosteroid vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Ở liều điều trị, cả glucocorticoid tự nhiên lẫn glucocorticoid tổng hợp (như betamethasone) đều được sử dụng chủ yếu nhờ tác dụng kháng viêm và/hoặc ức chế miễn dịch.

Betamethasone có ảnh hưởng không đáng kể đến hoạt tính mineralocorticosteroid, do đó trong các trường hợp suy tuyến thượng thận, việc điều trị chỉ bằng betamethasone có thể không đủ hiệu quả và cần bổ sung thêm mineralocorticosteroid khi cần thiết.

Các dẫn chất tổng hợp của hormon vỏ thượng thận, bao gồm betamethasone dipropionate và betamethasone disodium phosphate, được hấp thu nhanh tại vị trí tiêm, mang lại hiệu quả điều trị tại chỗ và toàn thân, cùng những tác dụng dược lý đặc trưng của nhóm corticosteroid.

Diprospan Injection là chế phẩm phối hợp giữa hai ester của betamethasone có độ tan khác nhau trong nước, tạo nên hiệu quả kháng viêm, chống dị ứng và chống thấp khớp mạnh trong điều trị các bệnh lý đáp ứng với corticosteroid.

  • Betamethasone disodium phosphate (tan trong nước) được hấp thu nhanh, mang lại tác dụng điều trị khởi phát sớm.

  • Betamethasone dipropionate (tan ít trong nước) giải phóng chậm, đóng vai trò như nguồn dự trữ giúp duy trì hiệu quả kéo dài và kiểm soát triệu chứng trong thời gian lâu hơn.
    Nhờ kích thước tinh thể nhỏ, betamethasone dipropionate có thể được tiêm bằng kim cỡ nhỏ (đến cỡ 26), thuận tiện cho tiêm trong da hoặc tiêm trực tiếp vào vùng tổn thương.

Các glucocorticosteroid, điển hình là betamethasone, có tác động mạnh mẽ và đa dạng lên chuyển hóa, đồng thời giảm phản ứng miễn dịch của cơ thể trước nhiều loại kích thích khác nhau. Betamethasone thể hiện hoạt tính glucocorticosteroid cao và hoạt tính mineralocorticosteroid yếu, giúp hạn chế nguy cơ giữ muối và nước khi sử dụng kéo dài.

Dược động học

Tương tự như các glucocorticosteroid khác, betamethasone được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Về mặt cấu trúc hóa học, betamethasone có một số khác biệt đáng kể so với corticosteroid tự nhiên, điều này lý giải cho sự khác biệt trong quá trình chuyển hóa của hoạt chất này.

Thời gian bán thải trong huyết tương của betamethasone (dùng đường uống hoặc đường tiêm) hơn 300 phút, trong khi hydrocortisone chỉ có thời gian bán thải khoảng 90 phút. Ở bệnh nhân rối loạn chức năng gan, tốc độ thanh thải betamethasone giảm đáng kể so với người có chức năng gan bình thường.

Hiệu quả sinh học của corticosteroid chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ dạng tự do trong huyết tương hơn là tổng nồng độ thuốc. Betamethasone có tỷ lệ liên kết protein huyết tương trung bình khoảng 62,5%, trong khi hydrocortisone có mức liên kết protein cao hơn (khoảng 89%). Mặc dù nồng độ betamethasone trong huyết tương có thể cao gấp 100 lần hydrocortisone, nhưng điều này không ảnh hưởng đến sự gắn kết của hydrocortisone, do betamethasone chủ yếu liên kết với albumin.

Hiện chưa có mối tương quan trực tiếp giữa nồng độ corticosteroid trong máu (dạng toàn phần hoặc dạng tự do) và hiệu quả điều trị lâm sàng, bởi tác dụng dược lực học của corticosteroid vẫn kéo dài sau khi thuốc đã được loại bỏ khỏi huyết tương.
Đối với betamethasone, thời gian bán thải huyết tương là trên 300 phút, trong khi thời gian bán thải sinh học (biological half-life) dao động từ 36 đến 54 giờ, cho thấy hiệu lực tác dụng kéo dài đặc trưng của hoạt chất này.

Cách dùng

Cách dùng thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml

Diprospan Injection được sử dụng bằng đường tiêm, tùy thuộc vào mục đích điều trị và vị trí tổn thương.

Liều dùng thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml

Liều lượng không cố định, cần điều chỉnh theo từng trường hợp cụ thể, tùy vào bệnh lý, mức độ nghiêm trọng và đáp ứng của người bệnh.

Nên duy trì hoặc điều chỉnh liều khởi đầu cho đến khi đạt được hiệu quả điều trị mong muốn. Nếu không đạt đáp ứng lâm sàng sau một thời gian hợp lý, cần ngừng sử dụng Diprospan Injection và chuyển sang phương pháp điều trị khác phù hợp hơn.

Sử dụng toàn thân:

Khi dùng theo đường toàn thân, liều khởi đầu thường từ 1 – 2 ml, có thể tiêm nhắc lại nếu cần thiết.
Thuốc được tiêm bắp sâu (IM), ưu tiên vùng mông. Liều dùng và khoảng cách giữa các lần tiêm phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh và đáp ứng điều trị.
Trong các trường hợp bệnh nặng hoặc cấp tính như lupus ban đỏ hệ thống hoặc cơn hen phế quản nặng, có thể cần liều khởi đầu 2 ml, kết hợp với phác đồ điều trị tích cực để ổn định tình trạng cấp cứu và bảo toàn tính mạng bệnh nhân.

Dùng tại chỗ:
Thông thường, Diprospan Injection ít khi cần phối hợp với thuốc gây tê tại chỗ. Nếu cần thiết, có thể pha trộn Diprospan Injection (ngay trong bơm tiêm, không trộn trực tiếp trong lọ thuốc) với procaine hydrochloride hoặc lidocaine 1% – 2%, ưu tiên dùng các thuốc không chứa paraben. Các thuốc gây tê có thành phần tương tự cũng có thể sử dụng, tuy nhiên cần tránh các loại có chứa methylparaben, propylparaben hoặc phenol. Khi pha, nên rút liều Diprospan Injection theo chỉ định vào bơm tiêm trước, sau đó mới thêm thuốc gây tê và lắc kỹ trước khi tiêm.

Trong các trường hợp viêm bao hoạt dịch cấp như dưới cơ delta, dưới mỏm cùng vai, ở mỏm khuỷu hoặc trước xương bánh chè, tiêm Diprospan Injection 1 – 2 ml trực tiếp vào bao hoạt dịch có thể giúp giảm đau nhanh và phục hồi vận động chỉ sau vài giờ. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính, có thể dùng liều thấp hơn để duy trì hiệu quả. Một mũi tiêm Diprospan Injection cũng giúp cải thiện đáng kể trong các tình trạng viêm bao gân cấp, viêm gân hoặc viêm quanh gân; ở thể mạn tính, có thể tiêm nhắc lại tùy theo đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.

Đối với viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp, việc tiêm 0,5 – 2 ml Diprospan Injection vào trong khớp có thể mang lại hiệu quả giảm đau, giảm sưng và cải thiện vận động sau 2 – 4 giờ. Thời gian thuyên giảm thường kéo dài khoảng 4 tuần hoặc hơn, tùy mức độ bệnh.

Thuốc được dung nạp tốt khi tiêm vào khớp hoặc vùng quanh khớp. Liều khuyến cáo tiêm trong khớp là:

  • Khớp lớn (gối, vai, háng): 1 – 2 ml

  • Khớp vừa (khuỷu tay, cổ tay, cổ chân): 0,5 – 1 ml

  • Khớp nhỏ (bàn tay, bàn chân, ngực): 0,25 – 0,5 ml

Trong các bệnh lý da liễu, có thể tiêm Diprospan Injection trực tiếp vào vùng tổn thương. Do thuốc có tác dụng toàn thân yếu, nên những vùng tổn thương không được tiêm trực tiếp có thể không đáp ứng tốt. Liều khuyến cáo tiêm trong da là 0,2 ml/cm², và tổng liều cho tất cả các vị trí tiêm không nên vượt quá 1 ml mỗi tuần.

Diprospan Injection có thể mang lại hiệu quả điều trị trong nhiều bệnh lý ở chi dưới có đáp ứng với corticosteroid. Đối với viêm bao thanh mạc dưới vùng chai cứng, có thể tiêm 0,25 ml mỗi lần, thực hiện 2 lần liên tiếp với khoảng cách giữa các lần tiêm là 1 tuần.

Liều lượng khuyến nghị cho từng tình trạng cụ thể như sau:

  • Viêm bao thanh mạc dưới vùng chai cứng hoặc vùng chai mềm: 0,25 – 0,5 ml
  • Viêm bao hoạt dịch dưới mấu xương gót: 0,5 ml
  • Viêm bao hoạt dịch do cứng khớp ngón cái: 0,5 ml
  • Viêm bao hoạt dịch do biến dạng các ngón chân (vẹo ngón): 0,5 ml
  • Nang bao khớp: 0,25 – 0,5 ml
  • Đau dây thần kinh Morton (đau ở vùng xương bàn chân): 0,25 – 0,5 ml
  • Viêm quanh gân: 0,5 ml
  • Viêm màng bao quanh xương hộp: 0,5 ml
  • Viêm khớp cấp do gout: 0,5 – 1 ml

Sau khi đạt được hiệu quả điều trị ban đầu, cần xác định liều duy trì tối ưu bằng cách giảm dần liều khởi đầu theo từng bước nhỏ trong các khoảng thời gian thích hợp, cho đến khi tìm được liều thấp nhất vẫn đảm bảo duy trì đáp ứng lâm sàng.

Trong trường hợp bệnh nhân phải đối mặt với các yếu tố gây căng thẳng không liên quan trực tiếp đến bệnh lý đang điều trị, có thể cần tăng tạm thời liều Diprospan Injection. Khi kết thúc liệu trình kéo dài, thuốc nên được ngưng dần từng bước để tránh các phản ứng bất lợi.

Lưu ý:
Các liều nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh lý và thể trạng từng bệnh nhân. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Xử trí khi dùng quá liều Diprospan Injection

Triệu chứng:
Tình trạng quá liều cấp các glucocorticosteroid, bao gồm betamethasone, thường không gây nguy hiểm đến tính mạng. Ngoại trừ các trường hợp dùng liều quá cao nghiêm trọng, việc sử dụng quá liều glucocorticosteroid trong thời gian ngắn (vài ngày) hiếm khi dẫn đến tác hại nghiêm trọng, trừ khi người bệnh có các chống chỉ định đặc biệt như đái tháo đường, glaucoma, loét dạ dày tiến triển, hoặc đang điều trị bằng digitalis, thuốc chống đông nhóm coumarin hay thuốc lợi tiểu gây mất kali.

Xử trí:
Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ toàn thân khi xuất hiện các biểu hiện quá liều. Những biến chứng liên quan đến rối loạn chuyển hóa do corticosteroid, bệnh lý đi kèm hoặc tương tác thuốc nên được xử trí phù hợp.

Người bệnh cần được bổ sung đủ lượng nước, đồng thời theo dõi chặt chẽ điện giải huyết thanh và nước tiểu, đặc biệt là nồng độ natri và kali. Nếu phát hiện mất cân bằng điện giải, cần điều chỉnh kịp thời để duy trì ổn định nội môi.

Xử trí khi quên liều:
Vì Diprospan Injection được tiêm và theo dõi trực tiếp bởi nhân viên y tế, nên hầu như không xảy ra trường hợp quên liều trong quá trình điều trị.

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Diprospan Injection, người bệnh có thể gặp phải các phản ứng bất lợi tương tự như khi dùng các corticosteroid khác, chủ yếu phụ thuộc vào liều lượng và thời gian điều trị. Phần lớn các tác dụng này có thể giảm nhẹ hoặc hồi phục khi giảm liều, và trong nhiều trường hợp, ngừng thuốc là biện pháp thích hợp nhất.

Rối loạn nước và điện giải

  • Giữ natri, mất kali, kiềm máu do giảm kali.
  • Giữ nước, phù nề, suy tim sung huyết ở bệnh nhân nhạy cảm.
  • Tăng huyết áp.

Hệ cơ – xương

  • Nhược cơ, bệnh cơ do corticosteroid, giảm khối cơ.
  • Làm trầm trọng hơn các triệu chứng nhược cơ ở bệnh nhân bị nhược cơ nặng.
  • Loãng xương, xẹp đốt sống, hoại tử vô khuẩn đầu xương đùi hoặc xương cánh tay.
  • Gãy xương bệnh lý, đứt gân, mất ổn định khớp (đặc biệt khi tiêm lặp lại trong khớp).

Hệ tiêu hóa

  • Nấc cụt, loét dạ dày – tá tràng có thể dẫn đến thủng hoặc xuất huyết.
  • Viêm tụy, chướng bụng, viêm loét thực quản.

Da và mô dưới da

  • Chậm lành vết thương, teo da, mỏng da, xuất huyết dưới da, bầm tím.
  • Ban đỏ vùng mặt, tăng tiết mồ hôi, phản ứng trên da khi test da.
  • Các phản ứng viêm da dị ứng, mề đay, phù mạch cũng có thể xảy ra.

Thần kinh

  • Co giật, tăng áp lực nội sọ kèm phù gai thị (u não giả), thường xuất hiện sau điều trị.
  • Chóng mặt, đau đầu.

Nội tiết

  • Rối loạn kinh nguyệt, biểu hiện hội chứng Cushing.
  • Ức chế phát triển thai nhi hoặc trẻ nhỏ khi dùng kéo dài.
  • Suy tuyến thượng thận thứ phát hoặc ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, đặc biệt trong giai đoạn stress (phẫu thuật, chấn thương, bệnh lý nặng).
  • Giảm dung nạp carbohydrate, bộc phát đái tháo đường tiềm ẩn, tăng nhu cầu insulin hoặc thuốc hạ đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường.

Mắt

  • Đục thủy tinh thể dưới bao sau, tăng nhãn áp, glaucome, lồi mắt.

Chuyển hóa

  • Cân bằng nitơ âm tính do tăng dị hóa protein.

Tâm thần

  • Hưng cảm, kích thích, mất ngủ, thay đổi nhân cách.
  • Trầm cảm nặng, thậm chí có thể xuất hiện rối loạn tâm thần thực sự.

Các tác dụng phụ khác

  • Phản ứng quá mẫn, tụt huyết áp, phản ứng dạng phản vệ hoặc shock.
  • Hiếm gặp: mù (khi tiêm quanh vùng đầu – mặt), tăng/giảm sắc tố da, teo mô dưới da, áp xe vô khuẩn, ban đỏ sau tiêm, bệnh khớp kiểu Charcot.

Hướng xử trí ADR

Khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào trong quá trình điều trị bằng Diprospan Injection, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc ngay và báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời và an toàn.

 

Lưu ý

Trước khi dùng Diprospan Injection, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo các thông tin quan trọng dưới đây:

Chống chỉ định

Không sử dụng Diprospan Injection cho các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân đang nhiễm nấm toàn thân hoặc nhiễm virus.
  • Người có quá mẫn với betamethasone, các corticosteroid khác, hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Không tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da thuốc Diprospan Injection.
Đã có báo cáo về các biến cố thần kinh nghiêm trọng, đôi khi dẫn đến tử vong, khi tiêm ngoài màng cứng corticosteroid. Các biến cố này có thể bao gồm:

  • Nhồi máu tủy sống
  • Liệt hai chi dưới hoặc liệt tứ chi
  • Mù vỏ não
  • Đột quỵ
    Những biến cố trên đã được ghi nhận có hoặc không có hướng dẫn huỳnh quang. Hiện tại, độ an toàn và hiệu quả của việc tiêm ngoài màng cứng corticosteroid chưa được xác định, và thủ thuật này chưa được chấp thuận cho corticosteroid.

Khi tiêm Diprospan Injection, cần tuân thủ tuyệt đối quy trình vô khuẩn để tránh nguy cơ nhiễm trùng.
Thuốc chứa hai ester của betamethasone, trong đó betamethasone disodium phosphate có khả năng phân tán nhanh tại vị trí tiêm, nên có thể gây tác dụng toàn thân.
Cần thận trọng khi tiêm bắp ở người bệnh giảm tiểu cầu xuất huyết tự phát, đồng thời phải tiêm sâu vào khối cơ lớn nhằm tránh tình trạng teo mô tại chỗ.
Việc tiêm corticosteroid vào mô mềm, trong tổn thương hoặc trong khớp có thể gây ra tác dụng toàn thân ngoài tác dụng tại chỗ.

Thận trọng trong quá trình tiêm và điều trị bằng Diprospan Injection

Trước khi tiêm nội khớp, cần kiểm tra dịch khớp để loại trừ khả năng nhiễm khuẩn, tuyệt đối không tiêm vào khớp đang bị nhiễm trùng.
Các dấu hiệu như đau và sưng tăng nhanh tại chỗ tiêm, hạn chế vận động khớp, sốt và mệt mỏi có thể là biểu hiện của viêm khớp nhiễm khuẩn. Trong trường hợp xác định có nhiễm trùng, phải điều trị bằng kháng sinh phù hợp.

Không nên tiêm corticosteroid vào:

  • Các khớp không cố định,

  • Vùng có nhiễm khuẩn,

  • Khoang gian đốt sống.

Việc tiêm lặp lại nhiều lần trong bệnh viêm xương khớp có thể làm tăng quá trình thoái hóa khớp. Ngoài ra, tránh tiêm corticosteroid trực tiếp vào gân, vì có thể gây đứt hoặc bong gân sau đó.

  • Sau khi tiêm trong khớp, bệnh nhân cần hạn chế vận động khớp để tránh tăng áp lực cơ học và tối ưu hiệu quả điều trị.

  • Cần thận trọng đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng thuốc, vì đã ghi nhận một số trường hợp hiếm gặp phản ứng giống phản vệ sau khi sử dụng corticosteroid đường tiêm.

  • Khi cần điều trị corticosteroid kéo dài, nên xem xét chuyển sang dạng uống sau khi đánh giá cẩn trọng lợi ích và nguy cơ.

  • Liều dùng có thể cần điều chỉnh khi tình trạng bệnh cải thiện hoặc trở nặng, hoặc khi bệnh nhân chịu tác động bởi stress thể chất hoặc tinh thần (như nhiễm khuẩn nặng, phẫu thuật, hoặc chấn thương).
    Sau khi ngừng điều trị kéo dài hoặc sử dụng liều cao corticosteroid, có thể cần theo dõi bệnh nhân trong vòng 12 tháng để kịp thời phát hiện các rối loạn do ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận.

Corticosteroid có thể che lấp các triệu chứng nhiễm khuẩn hiện có, đồng thời làm tăng nguy cơ xuất hiện nhiễm khuẩn mới trong quá trình điều trị. Thuốc cũng có thể làm giảm khả năng đề kháng của cơ thể và làm mờ ranh giới khu trú nhiễm khuẩn, khiến việc phát hiện và kiểm soát nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn.
Việc sử dụng corticosteroid kéo dài có thể dẫn đến đục thủy tinh thể dưới bao sau (đặc biệt ở trẻ em), tăng nhãn áp (glaucome), có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát ở mắt do nấm hoặc virus.
Corticosteroid liều trung bình đến cao có thể gây tăng huyết áp, giữ muối và nước, đồng thời tăng bài tiết kali. Tuy nhiên, những tác dụng này ít gặp hơn với các dẫn xuất tổng hợp, trừ khi dùng liều cao kéo dài. Bệnh nhân nên hạn chế muối trong chế độ ăn và bổ sung kali khi cần thiết.
Ngoài ra, mọi loại corticosteroid đều có thể làm tăng đào thải canxi, dẫn đến nguy cơ giảm mật độ xương khi sử dụng lâu dài.
Không nên tiêm vaccine phòng đậu mùa trong thời gian đang điều trị bằng corticosteroid, do nguy cơ cao gây biến chứng toàn thân nghiêm trọng.
Tương tự, liệu pháp miễn dịch cũng không được khuyến cáo cho bệnh nhân đang sử dụng corticosteroid — đặc biệt là liều cao — vì có thể gây biến chứng thần kinh và đáp ứng kháng thể kém.
Tuy nhiên, liệu pháp miễn dịch vẫn có thể áp dụng cho những bệnh nhân đang dùng corticosteroid với mục đích điều trị thay thế, ví dụ như trong bệnh Addison, khi chức năng tuyến thượng thận bị suy giảm.
Bệnh nhân đang dùng corticosteroid với mục đích ức chế miễn dịch cần tránh tiếp xúc với nguồn lây nhiễm bệnh thủy đậu hoặc sởi. Nếu có nguy cơ phơi nhiễm, cần đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời. Khuyến cáo này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em, vì nhóm đối tượng này dễ gặp biến chứng nặng.
Nên sử dụng liều corticosteroid thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát tình trạng bệnh. Khi cần ngừng hoặc giảm liều, cần thực hiện từ từ, có kiểm soát, nhằm tránh các phản ứng bất lợi do ngừng thuốc đột ngột.
Thiểu năng vỏ thượng thận thứ phát do corticosteroid có thể xảy ra nếu ngừng thuốc quá nhanh. Biến chứng này có thể giảm thiểu bằng cách giảm liều dần dần.
Tình trạng ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận có thể kéo dài nhiều tháng sau khi ngừng điều trị, vì vậy nếu bệnh nhân gặp stress thể chất hoặc tinh thần (như phẫu thuật, chấn thương, nhiễm khuẩn nặng) trong giai đoạn này, cần tái sử dụng hoặc tăng liều corticosteroid tạm thời để tránh suy thượng thận cấp.
Trong trường hợp chức năng tiết mineralocorticosteroid bị suy giảm, có thể cần bổ sung thêm muối và/hoặc dùng kết hợp một thuốc thuộc nhóm mineralocorticosteroid để duy trì cân bằng điện giải và huyết áp ổn định.
Tác dụng của corticosteroid có thể tăng lên ở bệnh nhân suy giáp hoặc xơ gan, do thay đổi quá trình chuyển hóa thuốc trong cơ thể.
Cần đặc biệt thận trọng khi dùng corticosteroid cho bệnh nhân mắc herpes simplex ở mắt, vì thuốc có thể làm mỏng giác mạc và tăng nguy cơ thủng giác mạc.
Rối loạn tâm thần (loạn trí) có thể xuất hiện trong quá trình điều trị bằng corticosteroid. Ở những bệnh nhân có sẵn rối loạn cảm xúc hoặc khuynh hướng loạn tâm thần, thuốc có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng.
Thận trọng khi sử dụng corticosteroid trong các trường hợp:
Viêm loét đại tràng không đặc hiệu, do nguy cơ thủng ruột, áp-xe hoặc nhiễm khuẩn sinh mủ.
Viêm túi thừa, nối ruột mới, hoặc loét dạ dày – tá tràng (kể cả loét tiềm ẩn).
Suy thận, tăng huyết áp, loãng xương hoặc nhược cơ nặng (myasthenia gravis), vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
Biến chứng do glucocorticosteroid thường phụ thuộc vào liều dùng và thời gian điều trị, vì vậy cần đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn trước khi chỉ định thuốc.
Ở trẻ em và trẻ nhỏ, điều trị dài ngày bằng corticosteroid có thể ức chế sự phát triển thể chất và giảm tiết corticosteroid nội sinh. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ tăng trưởng và phát triển trong suốt thời gian điều trị.
Một số bệnh nhân nam có thể gặp thay đổi về khả năng di chuyển và số lượng tinh trùng khi sử dụng corticosteroid, hiện tượng này thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có bằng chứng nào cho thấy Diprospan Injection ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trong môi trường đòi hỏi sự tập trung cao và tiềm ẩn nguy hiểm.

Thời kỳ mang thai
Do chưa có nghiên cứu có đối chứng về tác động của corticosteroid đối với khả năng sinh sản ở người, việc sử dụng Diprospan Injection cho phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu suy vỏ thượng thận ở trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng corticosteroid liều cao trong thời kỳ mang thai.

Thời kỳ cho con bú
Vì Diprospan Injection có thể gây tác dụng không mong muốn cho trẻ bú mẹ, nên cần xem xét giữa việc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú, tùy thuộc vào mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ.

Tương tác thuốc

  • Việc dùng đồng thời phenobarbital, phenytoin, rifampin hoặc ephedrine có thể làm tăng chuyển hóa corticosteroid, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.

  • Khi corticosteroid được sử dụng cùng estrogen, cần theo dõi nguy cơ tăng tác dụng của corticosteroid.

  • Kết hợp corticosteroid với thuốc lợi tiểu gây mất kali có thể dẫn đến hạ kali huyết. Dùng đồng thời với glycoside trợ tim có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim hoặc độc tính digitalis khi có hạ kali huyết. Ngoài ra, amphotericin B cũng có thể làm tăng mất kali do corticosteroid. Vì vậy, cần theo dõi nồng độ điện giải trong huyết thanh, đặc biệt là kali, ở những bệnh nhân dùng phối hợp các thuốc này.

  • Dùng đồng thời corticosteroid và thuốc chống đông loại coumarin có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, do đó cần điều chỉnh liều phù hợp.

  • Kết hợp glucocorticosteroid với thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc rượu có thể làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của loét đường tiêu hóa.

  • Corticosteroid có thể giảm nồng độ salicylat trong huyết tương, do đó nên thận trọng khi phối hợp với acid acetylsalicylic, đặc biệt ở bệnh nhân giảm prothrombin huyết.

  • Ở người bị đái tháo đường, corticosteroid có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc hạ đường huyết, nên có thể cần điều chỉnh liều thuốc tiểu đường.

  • Corticosteroid có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm nitroblue tetrazolium (NBT) trong các trường hợp nhiễm khuẩn, gây kết quả âm tính giả.

Bảo quản

Lắc kỹ thuốc trước khi sử dụng. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và không để đông lạnh.

 
 

Sản phẩm liên quan

Giỏ hàng