An toàn lao động không chỉ là trách nhiệm pháp lý – đó là nền tảng bền vững cho sự phát triển của mọi doanh nghiệp.

Chứng Nhận ISO 45001 Là Gì? Tầm Quan Trọng Trong Quản Lý An Toàn Sức Khỏe Nghề Nghiệp
Chứng nhận ISO 45001 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (Occupational Health and Safety Management Systems – OH&SMS), được Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (International Organization for Standardization – ISO) công bố vào tháng 3 năm 2018. Tiêu chuẩn này thay thế hoàn toàn OHSAS 18001 – tiêu chuẩn trước đó được sử dụng rộng rãi từ năm 1999 đến năm 2021.
ISO 45001 cung cấp một khung làm việc hệ thống giúp các tổ chức xác định, đánh giá và kiểm soát rủi ro liên quan đến sức khỏe và an toàn lao động. Theo nghiên cứu của International Labour Organization (ILO), trên toàn cầu có khoảng 2.78 triệu người lao động tử vong mỗi năm do tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, với tổng chi phí ước tính lên đến 2.8% GDP toàn cầu.
Đặc biệt, theo báo cáo của British Safety Council năm 2021, các doanh nghiệp áp dụng ISO 45001 giảm tỷ lệ tai nạn lao động trung bình 30-50% trong vòng 2 năm đầu triển khai.

Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Tiêu Chuẩn ISO 45001
ISO 45001 ra đời sau quá trình nghiên cứu và phát triển kéo dài hơn 5 năm, với sự tham gia của 70 quốc gia thành viên ISO. Tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên cấu trúc cấp cao (High Level Structure – HLS) giống như ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng và ISO 14001:2015 về quản lý môi trường, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp các hệ thống quản lý.
Trước khi ISO 45001 ra đời, OHSAS 18001 được sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu chính về an toàn sức khỏe nghề nghiệp. Tuy nhiên, OHSAS 18001 không phải là tiêu chuẩn ISO chính thức mà chỉ là đặc tả kỹ thuật (specification) do British Standards Institution (BSI) phát triển. Theo số liệu của ISO Survey năm 2020, có hơn 220.000 tổ chức trên toàn cầu đã chuyển đổi từ OHSAS 18001 sang ISO 45001 trong giai đoạn chuyển tiếp 3 năm (2018-2021).

1. Cấu trúc và Phạm vi áp dụng
ISO 45001 áp dụng cấu trúc HLS gồm 10 điều khoản, trong khi OHSAS 18001 chỉ có 4 điều khoản chính. Cấu trúc mới này giúp tích hợp dễ dàng hơn với các tiêu chuẩn quản lý khác như ISO 9001 và ISO 14001.

2. Tư duy dựa trên rủi ro (Risk-based Thinking)
ISO 45001 yêu cầu các tổ chức phải xác định và đánh giá không chỉ rủi ro về an toàn sức khỏe nghề nghiệp mà còn cả các rủi ro và cơ hội ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống quản lý.

3. Vai trò của lãnh đạo (Leadership)
ISO 45001 nhấn mạnh mạnh mẽ hơn về vai trò và trách nhiệm của lãnh đạo cấp cao trong việc tạo lập văn hóa an toàn. Theo nghiên cứu của American Society of Safety Professionals (ASSP) năm 2019, sự cam kết của lãnh đạo tăng hiệu quả thực thi an toàn lao động lên 45.8%.

4. Tham gia của người lao động (Worker Participation)
Tiêu chuẩn mới đặt trọng tâm vào việc tham vấn và tham gia của người lao động ở tất cả các cấp độ, không chỉ thông qua đại diện người lao động như OHSAS 18001.

5. Bối cảnh của tổ chức (Context of Organization)
ISO 45001 yêu cầu tổ chức phải xác định và hiểu các vấn đề nội bộ, bên ngoài, cũng như nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan.

Điều 4: Bối Cảnh Của Tổ Chức (Context of the Organization)
Điều khoản này yêu cầu tổ chức phải hiểu rõ môi trường hoạt động của mình bao gồm các yếu tố nội bộ (cấu trúc tổ chức, nguồn lực, văn hóa doanh nghiệp) và yếu tố bên ngoài (luật pháp, công nghệ, điều kiện thị trường, yếu tố xã hội). Tổ chức cần xác định phạm vi áp dụng hệ thống quản lý OH&S một cách cụ thể, rõ ràng về mặt địa lý, chức năng và ranh giới.
Theo khảo sát của ISO TC 283 năm 2020, 67.3% tổ chức gặp khó khăn nhất ở bước xác định bối cảnh và các bên liên quan trong giai đoạn đầu triển khai ISO 45001.

Điều 5: Lãnh Đạo Và Sự Tham Gia Của Người Lao Động (Leadership and Worker Participation)
Lãnh đạo cấp cao phải thể hiện cam kết rõ ràng thông qua việc thiết lập chính sách OH&S, phân bổ nguồn lực đầy đủ, và tích cực tham gia vào các hoạt động an toàn. Đặc biệt, điều khoản 5.4 yêu cầu tổ chức phải tạo cơ chế để người lao động tham vấn và tham gia vào các quyết định liên quan đến OH&S.
Research của Safe Work Australia năm 2019 chỉ ra rằng các doanh nghiệp có sự tham gia tích cực của người lao động trong quản lý an toàn giảm tỷ lệ tai nạn lao động 34.6% và tăng năng suất lao động trung bình 18.2%.

Điều 6: Hoạch Định (Planning)
Tổ chức phải thiết lập quy trình hệ thống để xác định nguy cơ, đánh giá rủi ro và xác định các cơ hội cải tiến. Quy trình đánh giá rủi ro cần áp dụng phương pháp định tính hoặc định lượng phù hợp với quy mô và tính chất hoạt động của tổ chức.
Theo hướng dẫn của National Institute for Occupational Safety and Health (NIOSH), một đánh giá rủi ro hiệu quả cần xem xét 5 yếu tố chính: xác suất xảy ra, mức độ nghiêm trọng, tần suất phơi nhiễm, số lượng người bị ảnh hưởng, và khả năng phát hiện.

Điều 7: Hỗ Trợ (Support)
Điều khoản này bao gồm các yêu cầu về nguồn lực (nhân lực, cơ sở vật chất, tài chính), năng lực, nhận thức, thông tin liên lạc và tài liệu hóa. Tổ chức cần đảm bảo rằng tất cả người lao động có đủ năng lực thực hiện công việc an toàn thông qua đào tạo, huấn luyện và truyền đạt kinh nghiệm.
Theo chuẩn mực của Occupational Safety and Health Administration (OSHA), mỗi người lao động mới cần được đào tạo an toàn tối thiểu 8-16 giờ tùy theo mức độ nguy hiểm của công việc, và đào tạo định kỳ ít nhất 4 giờ/năm.

Điều 8: Vận Hành (Operation)
Tổ chức phải lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát các quá trình cần thiết để đáp ứng yêu cầu OH&S và thực hiện các hành động đã xác định trong quá trình hoạch định. Điều này bao gồm kiểm soát vận hành, quản lý thay đổi, mua sắm, nhà thầu, và sẵn sàng ứng phó khẩn cấp.
Nghiên cứu của European Agency for Safety and Health at Work (EU-OSHA) năm 2021 cho thấy 78.4% tai nạn lao động nghiêm trọng xảy ra do thiếu kiểm soát trong quá trình vận hành hoặc trong giai đoạn thay đổi quy trình.

Điều 9: Đánh Giá Hiệu Quả (Performance Evaluation)
Tổ chức cần thiết lập quy trình giám sát, đo lường, phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động OH&S thông qua các chỉ số KPI cụ thể như tần suất tai nạn (Frequency Rate), mức độ nghiêm trọng (Severity Rate), và số ngày nghỉ việc do tai nạn lao động. Audit nội bộ phải được thực hiện theo kế hoạch định kỳ, và lãnh đạo cấp cao phải xem xét hệ thống quản lý ít nhất một lần mỗi năm.

Điều 10: Cải Tiến (Improvement)
ISO 45001 yêu cầu tổ chức phải liên tục tìm kiếm cơ hội cải tiến, xử lý các sự cố, sự việc và không phù hợp một cách có hệ thống thông qua hành động khắc phục và hành động phòng ngừa. Tổ chức cần thiết lập quy trình điều tra tai nạn, sự cố để xác định nguyên nhân gốc rễ (root cause analysis) và triển khai biện pháp khắc phục hiệu quả.

Bước 1: Cam Kết Từ Lãnh Đạo Và Lập Kế Hoạch Triển Khai (Tháng 1)
Lãnh đạo cấp cao phải tuyên bố cam kết chính thức, phân bổ nguồn lực (ngân sách từ 0.5-2% doanh thu tùy quy mô), và thành lập ban điều hành dự án. Kế hoạch triển khai cần xác định rõ mốc thời gian, nguồn lực cần thiết và phân công trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận.
Theo kinh nghiệm thực tế của DNV GL, thời gian trung bình để triển khai hoàn chỉnh hệ thống ISO 45001 từ đầu là 6-12 tháng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, 12-18 tháng đối với doanh nghiệp lớn.

Bước 2: Đào Tạo Nhận Thức Và Nâng Cao Năng Lực (Tháng 1-2)
Toàn bộ nhân viên cần được đào tạo về nhận thức ISO 45001, trong đó nhóm quản lý và điều hành nội bộ (Internal Auditor) cần tham gia khóa đào tạo chuyên sâu từ 16-40 giờ. Đào tạo nên được thực hiện bởi các tổ chức có uy tín được công nhận bởi các cơ quan chứng nhận quốc tế.

Bước 3: Phân Tích Hiện Trạng Và Xác Định Khoảng Cách (Gap Analysis) (Tháng 2-3)
Đánh giá hiện trạng hệ thống OH&S hiện tại so với yêu cầu của ISO 45001:2018 để xác định các điểm chưa đáp ứng. Bản phân tích khoảng cách cần đánh giá theo từng điều khoản, xác định mức độ phù hợp (đạt, đạt một phần, không đạt) và ưu tiên các hành động cần thiết.
Công cụ hỗ trợ bao gồm ISO 45001 Self-Assessment Tool do ISO cung cấp, hoặc các phần mềm quản lý như iCheckVerify – nền tảng xác thực và quản lý chứng nhận số hóa giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ triển khai, quản lý tài liệu và kiểm soát các yêu cầu tuân thủ một cách hiệu quả.

Bước 4: Xây Dựng Tài Liệu Hệ Thống (Tháng 3-6)
Thiết lập bộ tài liệu hệ thống OH&S bao gồm Sổ tay OH&S (OH&S Manual), các quy trình (Procedures), hướng dẫn công việc (Work Instructions), và mẫu biểu (Forms). Tài liệu cần được soạn thảo phù hợp với thực tế hoạt động của tổ chức, sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện.
Cấu trúc tài liệu tiêu chuẩn bao gồm 4 cấp: Cấp 1 – Sổ tay OH&S (1 tài liệu), Cấp 2 – Quy trình (15-25 quy trình), Cấp 3 – Hướng dẫn công việc (50-100 hướng dẫn tùy quy mô), Cấp 4 – Mẫu biểu và hồ sơ (100-200 mẫu).

Bước 5: Triển Khai Thực Hiện Và Vận Hành Thử (Tháng 6-9)
Triển khai các quy trình đã thiết lập vào thực tế hoạt động, tiến hành các cuộc đánh giá rủi ro, lập kế hoạch kiểm soát, thực hiện đào tạo nhân viên và tổ chức diễn tập ứng phó khẩn cấp. Giai đoạn này cần thu thập phản hồi từ người thực hiện để điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống.
Theo khuyến nghị của BSI Group, giai đoạn vận hành thử nên kéo dài tối thiểu 3 tháng để thu thập đủ dữ liệu và bằng chứng về hiệu quả hoạt động của hệ thống.

Bước 6: Đánh Giá Nội Bộ Và Xem Xét Của Lãnh Đạo (Tháng 9-10)
Thực hiện audit nội bộ toàn diện bao phủ tất cả các bộ phận và điều khoản của ISO 45001. Nhóm audit viên nội bộ cần độc lập với bộ phận được audit và có năng lực phù hợp. Kết quả audit được trình lên lãnh đạo trong cuộc họp xem xét quản lý (Management Review Meeting) để đánh giá tính phù hợp, đầy đủ và hiệu quả của hệ thống.

Bước 7: Chứng Nhận Bên Thứ Ba (Tháng 11-12)
Liên hệ với tổ chức chứng nhận được công nhận (như SGS, TUV, Bureau Veritas, Intertek) để tiến hành audit chứng nhận gồm 2 giai đoạn. Giai đoạn 1 (Stage 1 Audit) đánh giá tài liệu và sự sẵn sàng của tổ chức, thời gian 1-2 ngày. Giai đoạn 2 (Stage 2 Audit) đánh giá việc thực hiện và hiệu quả của hệ thống, thời gian 2-5 ngày tùy quy mô.
Chi phí chứng nhận ISO 45001 dao động từ 50-300 triệu VNĐ tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp (số lượng nhân viên, địa điểm), độ phức tạp của hoạt động và tổ chức chứng nhận. iCheckVerify cung cấp giải pháp quản lý chứng nhận toàn diện, giúp doanh nghiệp theo dõi thời hạn hiệu lực, lịch trình audit giám sát định kỳ (6 tháng/lần hoặc 12 tháng/lần) và chuẩn bị tài liệu cho các đợt đánh giá tiếp theo một cách chủ động và chuyên nghiệp.
Key Takeaways
- ISO 45001 là tiêu chuẩn quốc tế giúp thiết lập hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
- Áp dụng ISO 45001 giúp giảm mạnh tỷ lệ tai nạn lao động, tăng năng suất, giảm chi phí vận hành và nâng cao uy tín thương hiệu.
- Vai trò & cam kết của lãnh đạo và sự tham gia của người lao động là yếu tố quyết định thành công.
- Quy trình triển khai có 7 bước lớn, từ cam kết của lãnh đạo đến audit chứng nhận bên thứ ba.
- Nhiều ngành nghề bắt buộc/quyền lợi lớn từ việc chứng nhận, đặc biệt xây dựng, sản xuất, khai thác, vận tải, y tế.
- Tích hợp mạnh mẽ với các tiêu chuẩn như ISO 9001, ISO 14001, giúp tiết kiệm nguồn lực.
1. Giảm Thiểu Tai Nạn Lao Động Và Bệnh Nghề Nghiệp
Theo nghiên cứu của Health and Safety Executive (HSE) tại Vương quốc Anh năm 2020, các tổ chức áp dụng ISO 45001 giảm tỷ lệ tai nạn lao động trung bình 35.7%, giảm số ngày nghỉ việc do tai nạn 42.3%, và giảm chi phí bồi thường tai nạn lao động từ 28-45%.

2. Tuân Thủ Pháp Luật Và Giảm Rủi Ro Pháp Lý
ISO 45001 giúp tổ chức xác định và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu pháp luật về an toàn lao động, từ đó giảm thiểu rủi ro bị xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động hoặc kiện tụng. Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội Việt Nam năm 2022, số vụ vi phạm an toàn lao động bị xử phạt giảm 56.8% ở các doanh nghiệp có chứng nhận ISO 45001.

3. Nâng Cao Năng Suất Lao Động
Một môi trường làm việc an toàn giúp người lao động yên tâm, giảm căng thẳng và tăng động lực làm việc. Research của Gallup năm 2021 chỉ ra rằng nhân viên làm việc trong môi trường an toàn có năng suất cao hơn 21.4% so với môi trường không an toàn.

4. Giảm Chi Phí Vận Hành
Chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan đến tai nạn lao động (bồi thường, điều trị, ngừng sản xuất, thay thế nhân lực) giảm đáng kể. Theo Liberty Mutual Workplace Safety Index năm 2020, mỗi đô la đầu tư vào an toàn lao động mang lại lợi nhuận trung bình 4-6 đô la thông qua giảm chi phí tai nạn và tăng năng suất.

5. Cải Thiện Uy Tín Và Hình Ảnh Thương Hiệu
Chứng nhận ISO 45001 là bằng chứng về cam kết của tổ chức đối với sức khỏe và an toàn của người lao động, góp phần nâng cao uy tín với khách hàng, đối tác, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Đặc biệt quan trọng khi tham gia đấu thầu các dự án quốc tế hoặc làm việc với các tập đoàn đa quốc gia.

6. Tạo Lợi Thế Cạnh Tranh
Nhiều tập đoàn lớn và dự án quốc tế yêu cầu nhà thầu, nhà cung cấp phải có chứng nhận ISO 45001. Theo khảo sát của Procurement Leaders năm 2021, 73.2% các công ty Fortune 500 ưu tiên lựa chọn đối tác có chứng nhận ISO 45001.

7. Thu Hút Và Giữ Chân Nhân Tài
Môi trường làm việc an toàn là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu mà người lao động cân nhắc khi lựa chọn công việc. Theo LinkedIn Workforce Report năm 2022, 68.4% ứng viên trẻ (25-35 tuổi) coi trọng chính sách an toàn sức khỏe của doanh nghiệp khi quyết định ứng tuyển.

8. Tích Hợp Dễ Dàng Với Các Hệ Thống Quản Lý Khác
Nhờ áp dụng cấu trúc HLS, ISO 45001 dễ dàng tích hợp với ISO 9001 (quản lý chất lượng), ISO 14001 (quản lý môi trường), ISO 27001 (an ninh thông tin), giúp tổ chức xây dựng hệ thống quản lý tích hợp (Integrated Management System – IMS) hiệu quả, tiết kiệm nguồn lực và giảm sự trùng lặp trong quản lý.
1. Ngành Xây Dựng (Construction Industry)
Ngành xây dựng là một trong những ngành có tỷ lệ tai nạn lao động cao nhất. Theo Center for Construction Research and Training (CPWR), ngành xây dựng chiếm 21.3% tổng số ca tử vong do tai nạn lao động tại Hoa Kỳ năm 2020, trong đó 4 nguyên nhân chính gồm ngã từ độ cao (36.5%), bị vật rơi trúng (10.1%), điện giật (8.3%), và bị vật kẹp, cuốn (2.6%).

2. Ngành Sản Xuất (Manufacturing Industry)
Các nhà máy sản xuất với máy móc, thiết bị đa dạng, quy trình phức tạp và môi trường làm việc có nhiều yếu tố nguy hiểm như nhiệt độ cao, tiếng ồn, hóa chất độc hại cần hệ thống quản lý OH&S chặt chẽ. Theo Occupational Safety and Health Administration (OSHA), ngành sản xuất chiếm 15.7% tai nạn lao động nghiêm trọng tại Hoa Kỳ. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm có thể tham khảo thêm tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

3. Ngành Khai Thác Mỏ Và Dầu Khí (Mining and Oil & Gas)
Đây là ngành có rủi ro cực cao với nhiều yếu tố nguy hiểm như nổ, cháy, sụp đổ, khí độc. Theo Mine Safety and Health Administration (MSHA), tỷ lệ tử vong trong ngành khai thác mỏ cao gấp 5.3 lần so với mức trung bình của các ngành nghề khác.

4. Ngành Logistics Và Vận Tải (Logistics and Transportation)
Các hoạt động vận chuyển, bốc xếp hàng hóa, kho bãi có nhiều rủi ro về tai nạn giao thông, tai nạn lao động khi sử dụng xe nâng, máy móc bốc xếp. Theo International Labour Organization (ILO), ngành vận tải chiếm 12.4% tổng số tai nạn lao động trên toàn cầu.

5. Ngành Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe (Healthcare Industry)
Nhân viên y tế đối mặt với nhiều rủi ro như nhiễm trùng, tiếp xúc hóa chất độc hại, bệnh truyền nhiễm. Đối với các đơn vị sản xuất trang thiết bị y tế, việc tích hợp ISO 45001 với tiêu chuẩn ISO 13485 là vô cùng cần thiết để đảm bảo an toàn toàn diện.

FAQ về ISO 45001 & Quản Lý An Toàn Sức Khỏe Nghề Nghiệp
-
ISO 45001 có bắt buộc không?
ISO 45001 không bắt buộc về mặt pháp lý tại Việt Nam, tuy nhiên được ưu tiên tại các dự án lớn, đặc biệt là chuỗi cung ứng quốc tế, dự án xây dựng, xuất khẩu.
-
Doanh nghiệp nhỏ có nên áp dụng ISO 45001 không?
Có. Đa số tai nạn lao động xảy ra ở doanh nghiệp vừa & nhỏ. Việc áp dụng giúp giảm rủi ro, nâng cao năng suất, tiết kiệm chi phí và mở rộng cơ hội hợp tác.
-
Thời gian để được cấp ISO 45001 là bao lâu?
Thường 6-12 tháng với doanh nghiệp vừa/nhỏ, 12-18 tháng đối với tổ chức lớn – tùy vào mức độ cam kết lãnh đạo & nguồn lực.
-
ISO 45001 khác gì OHSAS 18001?
ISO 45001 là tiêu chuẩn quốc tế, cấu trúc mới (10 điều khoản, tích hợp dễ hơn), nhấn mạnh vai trò lãnh đạo & người lao động, áp dụng tư duy rủi ro rộng hơn.
-
Có thể tích hợp ISO 45001 với các hệ thống quản lý khác không?
Rất thuận tiện! Nhờ cấu trúc HLS chung với ISO 9001 (quản lý chất lượng) hoặc ISO 14001 (quản lý môi trường), doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống quản lý tích hợp (IMS) hiệu quả.
-
Có phần mềm/giải pháp số hóa hỗ trợ quản lý ISO 45001 không?
Có. iCheckVerify là giải pháp số hóa tài liệu & quản lý chứng nhận, cảnh báo audit, giúp doanh nghiệp kiểm soát tiến độ, bằng chứng, hồ sơ mọi nơi – mọi lúc.
